捋齊 loát tề Hán Việt: loát tề Tổng quan Cấu tạo: 捋 (loát) + 齊 (tề)Hán Việtloát tềCấu tạo捋 + 齊 · loát + tề nghĩa thành phần: loát + tề Nghĩa EngCihui 捋齊 ǚqí r.v. arrange neatly (cards/etc.)