捌格 bát cách Hán Việt: bát cách Tổng quan Cấu tạo: 捌 (bát) + 格 (cách)Hán Việtbát cáchCấu tạo捌 + 格 · bát + cách nghĩa thành phần: bát + cách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 剖分、分解。《淮南子.說林》:「故解捽者,不在於捌格,在於批抌。」