捍塞 hãn tắc Hán Việt: hãn tắc Tổng quan Cấu tạo: 捍 (hãn) + 塞 (tắc)Hán Việthãn tắcCấu tạo捍 + 塞 · hãn + tắc nghĩa thành phần: hãn + tắc