捍禦
hãn ngữ
Hán Việt: hãn ngữ · Pinyin: hàn yù
Tổng quan
bảo vệ; phòng ngự。保衛;抵禦。 捍御邊疆 bảo vệ biên cương
Nghĩa
Việt
- Cihui bảo vệ; phòng ngự。保衛;抵禦。 捍御邊疆 bảo vệ biên cương
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 保卫;抵御:~外侮。
Hán Việt: hãn ngữ · Pinyin: hàn yù
bảo vệ; phòng ngự。保衛;抵禦。 捍御邊疆 bảo vệ biên cương