捍拨 hãn bát Hán Việt: hãn bát Tổng quan Cấu tạo: 捍 (hãn) + 拨 (bát)Hán Việthãn bátCấu tạo捍 + 拨 · hãn + bát nghĩa thành phần: hãn + bát