捍格

hãn cách

Hán Việt: hãn cách

Tổng quan

Hán Việt: CẢN, HÃN CÁCH mâu thuẫn; chống đối; xung đột

Cấu tạo: 捍 (hãn) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mâu thuẫn
  • VietPhrases chống đối; xung đột
  • Tần suất từ Hán Việt: CẢN, HÃN CÁCH mâu thuẫn; chống đối; xung đột; chống đối; xung đột

Eng

  • JMdict mutual incompatibility
  • JMdict mutual rejection

ja

  • JMdict 捍格(かんかく)

Từ liên quan

Gần nghĩa

捍卫 · 捍御 · 捍拒 · 捍蔽 · 捍阻 · 捍預 · 格位 · 格力