捍禦
hãn ngữ
Hán Việt: hãn ngữ · Pinyin: hàn yù
Tổng quan
bảo vệ; phòng ngự。保衛;抵禦。 捍御邊疆 bảo vệ biên cương
Nghĩa
Việt
- Cihui bảo vệ; phòng ngự。保衛;抵禦。 捍御邊疆 bảo vệ biên cương
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 防衛、抵禦。《後漢書.卷八三.逸民傳.逢萌傳》:「行至勞山,人果相率以兵弩捍禦,吏被傷流血,奔而還。」