捍隔 hãn cách Hán Việt: hãn cách Tổng quan Cấu tạo: 捍 (hãn) + 隔 (cách)Hán Việthãn cáchCấu tạo捍 + 隔 · hãn + cách nghĩa thành phần: hãn + cách