捎聽 sao thính Hán Việt: sao thính Tổng quan Cấu tạo: 捎 (sao) + 聽 (thính)Hán Việtsao thínhCấu tạo捎 + 聽 · sao + thính nghĩa thành phần: sao + thính Nghĩa EngCihui 捎聽 hāotīng* v. <topo.> take a message to sb.