捎手 sao thủ Hán Việt: sao thủ Tổng quan Cấu tạo: 捎 (sao) + 手 (thủ)Hán Việtsao thủCấu tạo捎 + 手 · sao + thủ nghĩa thành phần: sao + thủ Nghĩa EngCihui 捎手 hāoshǒu adv. <topo.> conveniently; without extra trouble