捎星

shāo xīng sao tinh

Hán Việt: sao tinh · Pinyin: shāo xīng

Tổng quan

Cấu tạo: (sao) + (tinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拂到天上的星。形容极高。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拂到天上的星。形容极高。