捎泊 shāo pō · sao bạc Hán Việt: sao bạc · Pinyin: shāo pō Tổng quan Cấu tạo: 捎 (sao) + 泊 (bạc)Pinyinshāo pōHán Việtsao bạcCấu tạo捎 + 泊 · sao + bạc nghĩa thành phần: sao + bạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 停靠。Tân Hoa Tự Điển 1.停靠。