捏住
niết trụ
Hán Việt: niết trụ · Pinyin: niē zhù
Tổng quan
niết trụ: nắm; nắm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kẹp
- VietPhrases nắm
- Biên soạn 捏住 iēzhù r.v. pick up or catch with the fingers/tweezers
Eng
- Cihui 捏住 iēzhù r.v. pick up or catch with the fingers/tweezers
Đức
- Handedict krampfen