捏古 niē gǔ · niết cổ Hán Việt: niết cổ · Pinyin: niē gǔ Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 古 (cổ)Pinyinniē gǔHán Việtniết cổCấu tạo捏 + 古 · niết + cổ nghĩa thành phần: niết + cổ