捏告 niē gào · niết cáo Hán Việt: niết cáo · Pinyin: niē gào Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 告 (cáo)Pinyinniē gàoHán Việtniết cáoCấu tạo捏 + 告 · niết + cáo nghĩa thành phần: niết + cáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"搃告"; 诬告。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搃告"。 2.诬告。EngCihui 捏告 iēgào v. fake a report