捏咕 niết cô Hán Việt: niết cô Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 咕 (cô)Hán Việtniết côCấu tạo捏 + 咕 · niết + cô nghĩa thành phần: niết + cô Nghĩa EngCihui 捏咕 niēgu* v. <coll.> 1. give secret counsel 2. goad secretly 3. act as a go-between