捏塑

niē sù niết tố

Hán Việt: niết tố · Pinyin: niē sù

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (tố)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用黏土或其他泥狀的材料團合揉弄,塑造成各種玩具、玩偶或器具的粗胚。如:「捏塑泥人」。也作「捻塑」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"搃塑"; 以泥塑造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搃塑"。 2.以泥塑造。

Eng

  • Cihui 捏塑 iēsù v. mold (clay) into a statue, etc.