捏定

niē dìng niết định

Hán Việt: niết định · Pinyin: niē dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (định)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拿定。