捏弄
niết lộng
Hán Việt: niết lộng · Pinyin: niē nòng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.用指頭把弄。如:「這泥巴經過他一陣捏弄後,竟成了孫悟空的模樣兒!」 2.虛構假造。如:「你不可胡亂的捏弄事實,興風作浪。」也作「捏造」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"搃弄"; 捻塑,塑造; 以手势示意; 戏弄; 编造。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搃弄"。 2.捻塑,塑造。 3.以手势示意。 4.戏弄。 5.编造。
Eng
- Cihui 捏弄 iēnong v. 1. press/manipulate with fingers 2. <coll.> discuss in private 3. fabricate; trump up 4. bring together (a couple, etc.)