捏手 niết thủ Hán Việt: niết thủ Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 手 (thủ)Hán Việtniết thủCấu tạo捏 + 手 · niết + thủ nghĩa thành phần: niết + thủ Nghĩa EngCihui 捏手 iēshǒu n. <topo.> knob; handle (on a door/etc.)