捏報
niết báo
Hán Việt: niết báo · Pinyin: niē bào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"捏报"; 谎报。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"捏报"。 2.谎报。
Eng
- Cihui 捏報 iēbào v. report falsely; fake a report
Hán Việt: niết báo · Pinyin: niē bào