捏擠 niē jǐ · niết tễ Hán Việt: niết tễ · Pinyin: niē jǐ Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 擠 (tễ)Pinyinniē jǐHán Việtniết tễCấu tạo捏 + 擠 · niết + tễ nghĩa thành phần: niết + tễ