捏控 niết khống Hán Việt: niết khống Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 控 (khống)Hán Việtniết khốngCấu tạo捏 + 控 · niết + khống nghĩa thành phần: niết + khống Nghĩa EngCihui 捏控 iēkòng v. fabricate a charge/accusation