捏揣 niē chuāi · niết sủy Hán Việt: niết sủy · Pinyin: niē chuāi Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 揣 (sủy)Pinyinniē chuāiHán Việtniết sủyCấu tạo捏 + 揣 · niết + sủy nghĩa thành phần: niết + sủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹摸索。Tân Hoa Tự Điển 1.犹摸索。