捏搭 niē dā · niết đáp Hán Việt: niết đáp · Pinyin: niē dā Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 搭 (đáp)Pinyinniē dāHán Việtniết đápCấu tạo捏 + 搭 · niết + đáp nghĩa thành phần: niết + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言按摩推拿。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言按摩推拿。EngCihui 捏搭 iēda v. <coll.> massage