捏撮 niē cuō · niết toát Hán Việt: niết toát · Pinyin: niē cuō Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 撮 (toát)Pinyinniē cuōHán Việtniết toátCấu tạo捏 + 撮 · niết + toát nghĩa thành phần: niết + toát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 编造谎言唆使。Tân Hoa Tự Điển 1.编造谎言唆使。