捏故

niē gù niết cố

Hán Việt: niết cố · Pinyin: niē gù

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捏造事端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.捏造事端。