捏構

niē gòu niết cấu

Hán Việt: niết cấu · Pinyin: niē gòu

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (cấu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 虚构,编造。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.虚构,编造。