捏死
niết tử
Hán Việt: niết tử
Tổng quan
bóp chết
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 bóp chết
- VietPhrases bóp chết
- Biên soạn 捏死 iēsǐ* r.v. 1. kill by pressing between the fingers (of bugs/etc.) 2. strangle; throttle
Eng
- Cihui 捏死 iēsǐ* r.v. 1. kill by pressing between the fingers (of bugs/etc.) 2. strangle; throttle