捏死 niết tử Hán Việt: niết tử Tổng quan bóp chết Cấu tạo: 捏 (niết) + 死 (tử)Hán Việtniết tửCấu tạo捏 + 死 · niết + tử nghĩa thành phần: niết + tử Nghĩa ViệtCihui bóp chếtEngCihui 捏死 iēsǐ* r.v. 1. kill by pressing between the fingers (of bugs/etc.) 2. strangle; throttle