捏着 niết trứ Hán Việt: niết trứ Tổng quan nắm bắt Cấu tạo: 捏 (niết) + 着 (trứ)Hán Việtniết trứTừ loạitínhCấu tạo捏 + 着 · niết + trứ nghĩa thành phần: niết + trứ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nắmVietPhrases nắm bắtBiên soạn 捏著 iēzhe v.p. squeeze/hold with the fingersEngCihui 捏著 iēzhe v.p. squeeze/hold with the fingers Từ liên quan Gần nghĩa捏估 · 捏住 · 捏制 · 捏合 · 捏怪 · 捏死 · 捏目 · 捏碎