捏着 niết trứ Hán Việt: niết trứ Tổng quan nắm bắt Cấu tạo: 捏 (niết) + 着 (trứ)Hán Việtniết trứCấu tạo捏 + 着 · niết + trứ nghĩa thành phần: niết + trứ Nghĩa ViệtCihui nắm bắtEngCihui 捏著 iēzhe v.p. squeeze/hold with the fingers