捏稱 niết xưng Hán Việt: niết xưng Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 稱 (xưng)Hán Việtniết xưngCấu tạo捏 + 稱 · niết + xưng nghĩa thành phần: niết + xưng Nghĩa EngCihui 捏稱 iēchēng v. fabricate a charge/accusation