捏積

niē jī niết tích

Hán Việt: niết tích · Pinyin: niē jī

Tổng quan

xem 捏脊

Cấu tạo: (niết) + (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 捏脊

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 中醫療法。用手指捏起小兒背部脊柱下端的皮膚,然後沿脊柱向上移動,邊提邊捏,以治療小兒消化不良等疾病。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捏脊。

Eng

  • CC-CEDICT see 捏脊[nie1 ji3]
  • Cihui see 捏脊