捏素 niē sù · niết tố Hán Việt: niết tố · Pinyin: niē sù Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 素 (tố)Pinyinniē sùHán Việtniết tốCấu tạo捏 + 素 · niết + tố nghĩa thành phần: niết + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"搃素"; 塑像。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搃素"。 2.塑像。