捏膿

niē nóng niết nùng

Hán Việt: niết nùng · Pinyin: niē nóng

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (nùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"捏脓"; 编造假话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"捏脓"。 2.编造假话。