捏膿 niē nóng · niết nùng Hán Việt: niết nùng · Pinyin: niē nóng Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 膿 (nùng)Pinyinniē nóngHán Việtniết nùngCấu tạo捏 + 膿 · niết + nùng nghĩa thành phần: niết + nùng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 捏造假話。《西遊記》第四二回:「他問我甚麼家長禮短,少米無柴的話說,我也好信口捏膿答他。」