捏舌

niē shé niết thiệt

Hán Việt: niết thiệt · Pinyin: niē shé

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 搬弄口舌說閒話或謊話。《初刻拍案驚奇》卷三三:「這花子故意來捏舌,哄騙我們的家私哩!」也作「捻舌」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"搃舌"; 说闲话;造谣生事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搃舌"。 2.说闲话;造谣生事。