捏訣

niē jué niết quyết

Hán Việt: niết quyết · Pinyin: niē jué

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (quyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"捏诀"; 谓施法术时或默念,或轻念,同时做出一种手势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"捏诀"。 2.谓施法术时或默念,或轻念,同时做出一种手势。