捏誣 niē wū · niết vu Hán Việt: niết vu · Pinyin: niē wū Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 誣 (vu)Pinyinniē wūHán Việtniết vuCấu tạo捏 + 誣 · niết + vu nghĩa thành phần: niết + vu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说谎诬陷。Tân Hoa Tự Điển 1.说谎诬陷。