捏貼

niē tiē niết thiếp

Hán Việt: niết thiếp · Pinyin: niē tiē

Tổng quan

Cấu tạo: (niết) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舒服。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舒服。