捏閘 niết áp Hán Việt: niết áp Tổng quan Cấu tạo: 捏 (niết) + 閘 (áp)Hán Việtniết ápCấu tạo捏 + 閘 · niết + áp nghĩa thành phần: niết + áp Nghĩa EngCihui 捏閘 iēzhá v.o. apply the handbrake