捏陷
niết hãm
Hán Việt: niết hãm · Pinyin: niē xiàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"搃陷"; 捏造假证陷害。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"搃陷"。 2.捏造假证陷害。
Eng
- Cihui 捏陷 iē xiàn v. incriminate sb. by fabricated charges
Hán Việt: niết hãm · Pinyin: niē xiàn