捐世 juān shì · quyên thế Hán Việt: quyên thế · Pinyin: juān shì Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 世 (thế)Pinyinjuān shìHán Việtquyên thếCấu tạo捐 + 世 · quyên + thế nghĩa thành phần: quyên + thế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹弃世。人死的婉辞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹弃世。人死的婉辞。