捐業 juān yè · quyên nghiệp Hán Việt: quyên nghiệp · Pinyin: juān yè Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 業 (nghiệp)Pinyinjuān yèHán Việtquyên nghiệpCấu tạo捐 + 業 · quyên + nghiệp nghĩa thành phần: quyên + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失去生计。Tân Hoa Tự Điển 1.失去生计。