捐書 juān shū · quyên thư Hán Việt: quyên thư · Pinyin: juān shū Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 書 (thư)Pinyinjuān shūHán Việtquyên thưCấu tạo捐 + 書 · quyên + thư nghĩa thành phần: quyên + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 废书不读。Tân Hoa Tự Điển 1.废书不读。