捐佩

juān pèi quyên bội

Hán Việt: quyên bội · Pinyin: juān pèi

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (bội)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"捐佩"; 抛弃玉佩。语本《楚辞.九歌.湘君》"捐余玦兮江中,遗余佩兮醴浦。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"捐佩"。 2.抛弃玉佩。语本《楚辞.九歌.湘君》"捐余玦兮江中,遗余佩兮醴浦。"