捐冊

quyên sách

Hán Việt: quyên sách

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (sách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 登錄捐獻者名字及所捐財物數量的簿冊。

Eng

  • Cihui 捐冊 uāncè n. book recording donors and donations M:¹běn