捐辦 quyên bạn Hán Việt: quyên bạn Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 辦 (bạn)Hán Việtquyên bạnCấu tạo捐 + 辦 · quyên + bạn nghĩa thành phần: quyên + bạn Nghĩa EngCihui 捐辦 uānbàn* v. contribute money to initiate (sth.)