捐勢

juān shì quyên thế

Hán Việt: quyên thế · Pinyin: juān shì

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舍弃权势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.舍弃权势。