捐勢 juān shì · quyên thế Hán Việt: quyên thế · Pinyin: juān shì Tổng quan Cấu tạo: 捐 (quyên) + 勢 (thế)Pinyinjuān shìHán Việtquyên thếCấu tạo捐 + 勢 · quyên + thế nghĩa thành phần: quyên + thế