捐升

juān shēng quyên thăng

Hán Việt: quyên thăng · Pinyin: juān shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyên) + (thăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指清代官吏捐银换取升官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指清代官吏捐银换取升官。